Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Tên và bài miêu tả tính cách hay nhất!

Horoscope /’hɔrəskoup/ (tử vi) và Astrology /əs’trɔlədʤi/ (chiêm tinh học) luôn là hai chủ đề được tìm kiếm nhiều nhất trên Internet. Mặc dù chiêm tinh không phải là một tôn giáo, nó mang đến niềm tin và sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới chúng ta đang sống.

1. Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?

Cung hoàng đạo tiếng Anh còn được gọi là “Horoscope sign”

  • Horoscope /’hɔrəskoup/: tử vi
  • Astrology /əs’trɔlədʤi/: chiêm tinh học

Cung hoàng đạo tiếng Anh có tức là Zodiac hay còn được gọi là vòng tròn Zodiac, còn tiếng Hy Lạp tức là “Vòng tròn của những linh vật”. Theo những nhà thiên văn học thời cổ đại, dưới khoảng thời gian 30 đến 31 ngày, Mặt Trời sẽ đi qua một dưới mười hai chòm sao tạo thành 12 cung dưới vòng tròn Hoàng đạo.

Giới thiệu về cung hoàng đạo bằng tiếng Anh

Giới thiệu về cung hoàng đạo bằng tiếng Anh – Tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh

Điều này cũng tương ứng với người được sinh đúng khoảng thời gian mặt trời đi qua chòm sao nào thì họ sẽ được chiếu mệnh bởi chòm sao đó và tính cách của họ cũng bị tác động bởi chòm sao đó.

Đối với chiêm tinh học và thiên văn học thời cổ đại, cung Hoàng Đạo là một vòng tròn 360o. Chúng được phân chia ra 12 nhánh, mỗi nhánh tương ứng với một cung có góc 30 độ.

Từ các năm 1654 trước Công Nguyên, Cung Hoàng Đạo đã được tạo ra bởi một số nhà chiêm tinh học Babylon cổ đại. Vòng tròn 12 cung Hoàng Đạo gần như hoàn hảo với 12 cung tương xứng với bốn mùa và 12 tháng.

Các cung hoàng đạo cũng được phân chia làm bốn nhóm nhân tố (Lửa, Nước, Khí, Đất), mỗi nhóm nhân tố sẽ gồm 3 cung có tính cách tương đồng với nhau.

2. Tên tiếng Anh của các cung hoàng đạo

STT

Tên tiếng Anh cung hoàng đạo

Tên thường gọi

Phiên âm

Nghĩa/biểu tượng

Hoàng đạo dương lịch

1

Aries

Bạch Dương

/’eəri:z/

Con cừu trắng

21/3 – 19/4

2

Taurus

Kim Ngưu

/’tɔ:rəs/

Con bò vàng

20/4 – 20/5

3

Gemini

Song Tử

 /ˈdʒemənaɪ/

Hai cậu bé song sinh (đôi lúc là hai cô bé)

21/5 – 21/6

4

Cancer

Cự Giải

/’kænsə/

Con cua

22/6 – 22/7

5

Leo

Sư Tử

/’li:ou/

Con sư tử

23/7 – 22/8

6

Virgo

Xử Nữ

/ˈvɜːrgəʊ/

Trinh nữ

23/8 – 22/9

7

Libra

Thiên Bình

/ˈliː.brə/

Cái cân

23/9 – 22/10

8

Scorpio

Thiên Yết

/ˈskɔː.pi.əʊ/

Con bọ cạp

23/10 – 22/11

9

Sagittarius

Nhân Mã

/,sædʤi’teəriəs/

Nửa trên là người, nửa dưới là ngựa, cầm cung

23/11 – 21/12

10

Capricorn

Ma Kết

/’kæprikɔ:n

Nửa trên là dê, nửa dưới là đuôi cá

22/12 – 19/1

11

Aquarius

Bảo Bình

/ə’kweəriəs/

Người mang (cầm) bình nước

20/1 – 18/2

12

Pisces

Song Ngư

 /ˈpaɪ.siːz/

Hai con cá bơi ngược chiều

19/2 – 20/3

3. Các yếu tố của các cung hoàng đạo trong tiếng Anh

Yếu tố 1: Water Signs (Nước): Cự Giải, Thiên Yết, Song Ngư

Dấu hiệu nước đặc biệt cảm xúc và cực kỳ nhạy cảm. Họ có tính trực quan cao và sự bí ẩn của đại dương. Dấu hiệu nước thích những cuộc trò chuyện sâu sắc và thân mật họ luôn sẵn sàng giúp đỡ những người thân yêu của họ.

Yếu tố 2: Fire Signs (Lửa): Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã

Các cung thuộc yếu tố lửa là những người thông minh, tự nhận thức, sáng tạo và lý tưởng, luôn sẵn sàng hành động. Họ rất dễ tức giận, nhưng cũng dễ dàng tha thứ. Họ là những nhà thám hiểm với năng lượng to lớn. Họ có thể chất rất mạnh mẽ và là nguồn cảm hứng cho những người khác.

Yếu tố 3: Earth Signs (Đất): Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết

Các cung thuộc yếu tố đất thường là những người bảo thủ và thực tế, nhưng họ cũng có thể rất tình cảm. Họ thực tế, trung thành và ổn định, họ gắn bó, giúp đỡ người thân của họ qua thời gian khó khăn.

Yếu tố 4: Air Signs (Không khí): Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình

Yếu tố không khí biểu hiện cho sự công bằng và xã hội. Họ là những người suy nghĩ, thân thiện, trí tuệ, thích giao tiếp và phân tích. Họ thuộc về các cuộc thảo luận triết học, các cuộc tụ họp xã hội và những cuốn sách hay. Họ đưa ra lời khuyên, nhưng đôi lúc chúng cũng có thể rất hời hợt.

Các yếu tố của các cung hoàng đạo trong tiếng Anh

Các yếu tố của các cung hoàng đạo trong tiếng Anh

4. Nói về tính cách các cung hoàng đạo tiếng Anh

Aries (Bạch Dương)

Tính cách của Bạch Dương

Tên tiếng Anh cung Bạch Dương là Aries và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Bạch Dương thông qua các ký tự của ARISE như sau:

  • A cho sự quyết đoán (Assertive)
  • R cho sự tươi mới (Refreshing)
  • I cho sự độc lập (Independent)
  • E năng lượng (Energetic)
  • S cho sự quyết rũ (Sexy)

Aries loves to be number one, so it’s no surprise that these audacious rams are the first sign of the zodiac. Bold and ambitious, Aries dives headfirst into even the most challenging situations.

Dịch:

Bạch Dương thích trở thành số một, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi những lời nói bạo dạn này là dấu hiệu đầu tiên của hoàng đạo. Táo bạo và đầy tham vọng, Bạch Dương lao đầu vào ngay cả những tình huống khó khăn nhất.

Từ vựng về tính cách

  • Generous: hào phóng
  • Enthusiastic: nhiệt tình
  • Efficient: làm việc hiệu quả
  • Euick-tempered: nóng tính
  • Selfish: ích kỉ
  • Arrogant: ngạo mạn
  • Determined: quyết tâm
  • Confident: tự tin
  • Optimistic: lạc quan
  • Honest: chân thật
  • Impatient: thiếu kiên nhẫn
  • Short-tempered: nóng nảy
  • Impulsive: hấp tấp

Tuyên ngôn: “Tôi là tôi – Còn cậu thì không phải (là tôi)!”

Điểm mạnh: Can đảm, sức mạnh của lý chí, cần cù, dám nghĩ dám làm

Điểm yếu: Cảm xúc, thiếu kiên nhẫn, nóng nảy

Taurus (Kim Ngưu)

Taurus là cung gì?

Taurus là cung gì?

Tính cách của Bạch Dương

Cung Kim Ngưu tiếng Anh là Taurus và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Kim Ngưu thông qua các ký tự của TAURUS như sau:

  • T cho tiên phong (Trailblazin)
  • A cho tham vọng (Ambitious)
  • U cho vững chắc (Unwavering)
  • R cho đáng tin cậy (Reliable)
  • U cho sự hiểu biết (Understanding)
  • S cho sự ổn định (Stable)

Taurus is an earth sign represented by the bull. Like their celestial spirit animal, Taureans enjoy relaxing in serene, bucolic environments surrounded by soft sounds, soothing aromas, and succulent flavors.

Dịch:

Kim Ngưu là một biểu tượng của đất được đại diện bởi con bò. Giống như động vật thiên linh của họ, Kim Ngưu thích thư giãn trong môi trường thanh bình, trong lành được bao quanh bởi âm thanh nhẹ nhàng, hương thơm nhẹ nhàng và hương vị mọng nước.

Từ vựng về tính cách

  • Reliable: đáng tin cậy
  • Stable: ổn định
  • Determined : quyết tâm
  • Greedy: tham lam
  • Materialistic: thực dụng
  • Patient: kiên nhẫn
  • Practical: thực tế
  • Devoted: tận tâm
  • Responsible: có trách nhiệm
  • Stubborn: ngoan cố

Tuyên ngôn: “Cái gì có thể mua được, cái đó là của tôi”

Điểm mạnh: Tự tin, kiên định, giàu năng lượng, gọn gàng, tốt bụng

Điểm yếu: Cố chấp, không tha thứ, quá mức

Gemini (Song Tử)

Tính cách của Song Tử

Cung Song Tử tiếng Anh là Gemini và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Song Tử thông qua các ký tự của GEMINI như sau:

  • G cho sự hào phóng (Generous)
  • E cho cảm xúc đồng điệu (Emotionally in tune)
  • M cho động lực (Motivated)
  • I cho trí tưởng tượng (Imaginative)
  • N cho sự tốt đẹp (Nice)
  • I cho trí thông minh (Intelligent)

Have you ever been so busy that you wished you could clone yourself just to get everything done? That’s the Gemini experience in a nutshell. Appropriately symbolized by the celestial twins, this air sign was interested in so many pursuits that it had to double itself.

Dịch:

Bạn đã bao giờ bận rộn đến mức bạn ước mình có thể sao chép bản thân chỉ để hoàn thành mọi việc? Tóm lại, đó là kinh nghiệm của Song Tử. Được biểu tượng một cách thích hợp bởi các cặp song sinh trên thiên thể, biểu tượng của không khí này quan tâm đến nhiều mục tiêu theo đuổi đến mức nó phải tự tăng gấp đôi.

Từ vựng về tính cách

  • Witty: hóm hỉnh
  • Creative: sáng tạo
  • Eloquent: có tài hùng biện
  • Curious: tò mò
  • Impatient: thiếu kiên nhẫn
  • Restless: không ngơi nghỉ

Cung song tử tiếng Anh là gì?

Cung song tử tiếng Anh là gì?

  • Tense: căng thẳng
  • Gentle: hòa nhã
  • Affectionate: trìu mến
  • Adaptable: có thể thích nghi
  • Nervous: lo lắng
  • Inconsistent: không nhất quán, hay thay đổi
  • Indecisive: không quyết đoán

Tuyên ngôn: Bạn thích vụ này rồi đấy, nói tiếp, nói tiếp đi!”

Điểm mạnh: Khéo léo, hài hước, thuyết phục

Điểm yếu: Tò mò, bồn chồn, lo lắng, bất cẩn

Cancer (Cự Giải)

Tính cách của Cự Giải

Cung Cự Giải tiếng Anh là Cancer và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Cự Giải thông qua các ký tự của CANCER như sau:

  • C cho chăm sóc (Caring)
  • A cho tham vọng (Ambitious)
  • N cho nuôi dưỡng (Nourishing)
  • C cho sáng tạo (Creative)
  • E cho thông minh về cảm xúc (Emotionally intelligent)
  • R cho kiên cường (Resilient)

Cancer is a cardinal water sign. Represented by the crab, this crustacean seamlessly weaves between the sea and shore representing Cancer’s ability to exist in both emotional and material realms. Cancers are highly intuitive and their psychic abilities manifest in tangible spaces: For instance, Cancers can effortlessly pick up the energies in a room. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Cancer horoscope predictions.

Dịch:

Cự Giải là một biểu tượng cơ bản về nước. Đại diện là con cua, loài giáp xác này len lỏi liền mạch giữa biển và bờ đại diện cho khả năng tồn tại của Cự Giải trong cả lĩnh vực tình cảm và vật chất. Cự Giải có trực giác cao và khả năng tâm linh của họ thể hiện trong không gian hữu hình: Ví dụ, Cự Giải có thể dễ dàng thu nhận năng lượng trong một căn phòng

Từ vựng về tính cách

  • intuitive: bản năng, trực giác
  • nurturing: ân cần
  • frugal: giản dị
  • cautious: cẩn thận
  • moody: u sầu, ảm đạm
  • self-pitying: tự thương hại
  • jealous: ghen tuông

Tuyên ngôn: Thật đau lòng khi phải nói chia ly – Nên xin đừng cất bước ra đi!”

Điểm mạnh: Nhạy cảm, hợp lý, con người của gia đình

Điểm yếu: Ủ rũ, cáu kỉnh, độc đoán

Leo (Sư Tử)

Tính cách của Leo

Cung Sư Tử tiếng Anh là LEO và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Sư Tử thông qua các ký tự của LEO như sau:

  • L cho những nhà lãnh đạo (Leaders)
  • E cho năng lượng (Energetic)
  • O cho lạc quan (Optimistic)

Roll out the red carpet because Leo has arrived. Leo is represented by the lion and these spirited fire signs are the kings and queens of the celestial jungle. They’re delighted to embrace their royal status: Vivacious, theatrical, and passionate, Leos love to bask in the spotlight and celebrate themselves. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Leo horoscope predictions.

Dịch:

Trải thảm đỏ vì Leo đã đến. Leo được đại diện bởi sư tử và những biểu tượng lửa này là những vị vua và nữ hoàng của khu rừng thiên thể. Họ vui mừng nắm lấy địa vị hoàng gia của mình: Hoạt bát, sân khấu và đam mê, Leos thích đắm mình trong ánh đèn sân khấu và tôn vinh bản thân.

Từ vựng về tính cách

Leo là cung gì?

Leo là cung gì?

  • confident: tự tin
  • independent: độc lập
  • ambitious: tham vọng
  • bossy: hống hách
  • vain: hão huyền
  • dogmatic: độc đoán

Tuyên ngôn: Màn trình diễn phải tiếp tục – để tôi thể hiện chứ!”

Điểm mạnh: Tự tin, can đảm, quý phái, duy tâm

Điểm yếu: Bốc đồng, độc đoán, thích khoái lạc

Virgo (Xử Nữ)

Tính cách của Xử Nữ

Cung Xử Nữ tiếng Anh là Virgo và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Xử Nữ thông qua các ký tự của Virgo như sau:

  • V cho đức hạnh (Virtuous)
  • I cho thông minh (Intelligent)
  • R cho trách nhiệm (Responsible)
  • G cho hào phóng (Generous)
  • O cho lạc quan (Optimistic)

Virgo is an earth sign historically represented by the goddess of wheat and agriculture, an association that speaks to Virgo’s deep-rooted presence in the material world. Virgos are logical, practical, and systematic in their approach to life. This earth sign is a perfectionist at heart and isn’t afraid to improve skills through diligent and consistent practice. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Virgo horoscope predictions.

Dịch:

Xử Nữ là một biểu tượng của trái đất trong lịch sử được đại diện bởi nữ thần lúa mì và nông nghiệp, một liên kết nói lên sự hiện diện sâu xa của Xử Nữ trong thế giới vật chất. Virgos rất logic, thực tế và có hệ thống trong cách tiếp cận cuộc sống. Biểu tượng Thổ này là một người cầu toàn trong tâm hồn và không ngại cải thiện các kỹ năng thông qua thực hành siêng năng và kiên định.

Từ vựng về tính cách

  • analytical: thích phân tích
  • practical: thực tế
  • precise: tỉ mỉ
  • picky: khó tính
  • inflexible: cứng nhắc
  • perfectionist: theo chủ nghĩa hoàn hảo

Tuyên ngôn: Em vừa tạo một danh sách – và còn kiểm tra nó hai lần.”

Điểm mạnh: Gọn gàng, cần cù, điềm tĩnh, thông minh sắc sảo

Điểm yếu: Thích bắt lỗi, cầu toàn, quan tâm đến vật chất

Libra (Thiên Bình)

Tính cách của Thiên Bình

Cung Thiên Bình tiếng Anh là gì? Tên tiếng Anh của cung thiên bình là Libra và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Thiên Bình thông qua các ký tự của LIBRA như sau:

  • L cho trung thành (Loyal)
  • I cho ham học hỏi (Inquisitive)
  • B cho sự cân bằng (Balanced)
  • R cho trách nhiệm (Responsible)
  • A cho lòng vị tha (Altruistic)

Libra is an air sign represented by the scales (interestingly, the only inanimate object of the zodiac), an association that reflects Libra’s fixation on balance and harmony. Libra is obsessed with symmetry and strives to create equilibrium in all areas of life. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Libra horoscope predictions.

Dịch:

Libra là một biểu tượng không khí được đại diện bởi những cái cân (thú vị là, vật vô tri duy nhất của cung hoàng đạo), một liên kết phản ánh sự cố định của Libra về sự cân bằng và hài hòa. Cung Thiên Bình bị ám ảnh bởi sự đối xứng và luôn cố gắng tạo ra sự cân bằng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Từ vựng về tính cách của cung Thiên Bình tiếng Anh

Libra là cung gì?

Libra là cung gì?

  • diplomatic: dân chủ
  • easygoing: dễ tính. Dễ chịu
  • sociable: hòa đồng
  • changeable: hay thay đổi
  • unreliable: không đáng tin cậy
  • superficial: hời hợt

Tuyên ngôn: Chúng mình cùng hội cùng thuyền – Nên cưa đôi nha!”

Điểm mạnh: Mang cảm giác về vẻ đẹp, khôn ngoan, hữu ích, thân thiện

Điểm yếu: Thất thường, thờ ơ, thích sự tiện lợi

Scorpio (Thiên Yết)

Tính cách của Thiên Yết

Cung Bọ Cạp hay còn gọi là Cung Thần Nông, Hổ Cáp, Thiên Yết tiếng Anh là Scorpio, và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của cung Bọ Cạp thông qua các ký tự trong SCORPIO như sau:

  • S cho quyến rũ (Seductive)
  • C cho não (Cerebral)
  • O cho nguyên bản (Original)
  • R cho phản ứng (Reactive)
  • P cho đam mê (Passionate)
  • I cho trực giác (Intuitive)
  • O cho sự nổi bật (Outstanding)

Scorpio is one of the most misunderstood signs of the zodiac. Because of its incredible passion and power, Scorpio is often mistaken for a fire sign. In fact, Scorpio is a water sign that derives its strength from the psychic, emotional realm. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Scorpio horoscope predictions.

Dịch:

Thiên Yết là một trong những cung hoàng đạo bị hiểu lầm nhiều nhất. Bởi vì niềm đam mê và sức mạnh đáng kinh ngạc của mình, Thiên Yết thường bị nhầm lẫn với một biểu tượng của lửa. Trên thực tế, Thiên Yết là một dấu hiệu nước bắt nguồn từ lĩnh vực tâm linh, cảm xúc.

Từ vựng về tính cách

  • passionate: đam mê
  • resourceful: tháo vát
  • focused: tập trung
  • narcissistic: tự mãn
  • manipulative: tích điều khiển người khác
  • suspicious: hay nghi ngờ

Tuyên ngôn: Tin tôi đi – cậu không cần phải biết những bí mật của tôi đâu!”

Điểm mạnh: Quyết tâm, chăm chỉ

Điểm yếu: Thù hằn, thiếu tự chủ, bắt buộc, không tha thứ

Sagittarius (Nhân Mã)

Tính cách của Nhân Mã

Cung Nhân Mã tiếng Anh là SAGITTARIUS và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của Cung Nhân Mã thông qua các ký tự của SAGITTARIUS như sau:

  • S cho quyến rũ (Seductive)
  • A cho mạo hiểm (Adventurous)
  • G cho biết ơn (Grateful)
  • I cho thông minh (Intelligent)
  • T cho đi trước (Trailblazing)
  • T cho ngoan cường (Tenacious adept)
  • A cho lão luyện (Adept)
  • R cho có trách nhiệm (Responsible)
  • I cho duy tâm (Idealistic)
  • U cho sự vô song (Unparalled)
  • S cho tinh vi (Sophisticated)

Represented by the archer, Sagittarians are always on a quest for knowledge. The last fire sign of the zodiac, Sagittarius launches its many pursuits like blazing arrows, chasing after geographical, intellectual, and spiritual adventures. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Sagittarius horoscope predictions.

Dịch:

Được đại diện bởi cung thủ, Nhân Mã luôn tìm kiếm kiến ​​thức. Cung lửa cuối cùng của cung hoàng đạo, Nhân Mã tung ra nhiều mục tiêu theo đuổi như những mũi tên rực lửa, đuổi theo những cuộc phiêu lưu về địa lý, trí tuệ và tâm linh.

Từ vựng về tính cách

  • optimistic: lạc quan
  • adventurous: thích phiêu lưu
  • +straightforward: thẳng thắn
  • careless: bất cẩn
  • reckless: không ngơi nghỉ
  • irresponsible: vô trách nhiệm

Tuyên ngôn: Tôi tin rằng tất cả chúng ta ở đây đều có vai trò gì đó!”

Điểm mạnh: Cởi mở, từ thiện, thích phiêu lưu, dám nghĩ dám làm

Điểm yếu: Bồn chồn, bướng bỉnh

Capricorn (Ma Kết)

Tính cách của Ma Kết

Cung Ma Kết tiếng Anh là CAPRICORN và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của Cung Ma Kết thông qua các ký tự của CAPRICORN như sau:

  • C cho tự tin (Confident)
  • A cho phân tích (Analytical)
  • P cho thực tế (Practical)
  • R cho trách nhiệm (Responsible)
  • I cho thông minh (Intelligent)
  • C cho quan tâm (Caring)
  • O cho sự có tổ chức (Organized)
  • R cho sự thực tế (Realistic)
  • N cho gọn gàng (Neat)

The last earth sign of the zodiac, Capricorn is represented by the sea goat, a mythological creature with the body of a goat and tail of a fish. Accordingly, Capricorns are skilled at navigating both the material and emotional realms. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Capricorn horoscope predictions.

Dịch:

Cung thuộc đất cuối cùng của cung hoàng đạo, Ma Kết được đại diện bởi con dê biển, một sinh vật thần thoại với thân của một con dê và đuôi của một con cá. Theo đó, Ma Kết rất giỏi trong việc điều hướng cả lĩnh vực vật chất và tình cảm.

Capricorn là cung gì?

Capricorn là cung gì?

Từ vựng về tính cách

  • responsible: có trách nhiệm
  • persistent: kiên trì
  • disciplined: có kỉ luật
  • calm: bình tĩnh
  • pessimistic: bi quan
  • conservative: bảo thủ
  • shy: nhút nhát

Tuyên ngôn: Đời bắt tôi đợi – Nhưng tôi là kẻ xứng đáng mà!

Điểm mạnh: Kiên trì, quyết đoán, nghiêm túc, ít nói, sắc sảo

Điểm yếu: Khó tình, cố chấp, bi quan

Aquarius (Bảo Bình)

Tính cách của Bảo Bình

Cung Bảo Bình tiếng Anh là Aquarius và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của Cung Bảo Bình thông qua các ký tự của AQUARIUS như sau:

  • A cho phân tích (Analytical)
  • Q cho kỳ quặc (Quirky)
  • U cho không khoan nhượng (Uncompromising)
  • A cho tập trung vào hành động (Action-focused)
  • R cho sự tôn trọng (Respectful)
  • I cho sự thông minh (Intelligent)
  • U cho độc nhất  (Unique)
  • S cho chân thành (Sincere)

Despite the “aqua” in its name, Aquarius is actually the last air sign of the zodiac. Aquarius is represented by the water bearer, the mystical healer who bestows water, or life, upon the land. Accordingly, Aquarius is the most humanitarian astrological sign. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Aquarius horoscope predictions.

Dịch:

Mặc dù tên gọi của nó là “thủy”, Bảo Bình thực sự là cung khí cuối cùng của hoàng đạo. Bảo Bình được đại diện bởi người mang nước, người chữa bệnh thần bí ban tặng nước, hoặc sự sống, cho đất. Theo đó, Bảo Bình là dấu hiệu chiêm tinh nhân đạo nhất.

Từ vựng về tính cách

  • inventive: sáng tạo
  • clever: thông minh
  • humanitarian: nhân đạo
  • friendly: thân thiện
  • aloof: xa cách, lạnh lùng
  • unpredictable: khó đoán
  • rebellious: nổi loạn

Tuyên ngôn: Tôi là một cái vung tròn tròn úp trên một cái nồi méo méo trong một thế giới cong queo!”

Điểm mạnh: Tốt bụng, đáng tin, trung thành

Điểm yếu: Tức giận, vô cảm

Pisces (Song Ngư)

Tính cách của Song Ngư

Cung Song Ngư tiếng Anh là Pisces và chúng ta có thể tóm tắt về tính cách của Cung Song Ngư thông qua các ký tự của PISCES như sau:

  • P cho khả năng ngoại cảm (Psychic)
  • I cho sự thông minh (Intelligent)
  • S cho ngạc nhiên (Surprising)
  • C cho sáng tạo (Creative)
  • E cho cảm xúc (Emotionally-driven)
  • S cho nhạy cảm (Sensitive)

Pisces, a water sign, is the last constellation of the zodiac. It’s symbolized by two fish swimming in opposite directions, representing the constant division of Pisces’ attention between fantasy and reality. As the final sign, Pisces has absorbed every lesson — the joys and the pain, the hopes and the fears — learned by all of the other signs. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Pisces horoscope predictions.

Dịch:

Song Ngư, một biểu tượng nước, là chòm sao cuối cùng của hoàng đạo. Nó được tượng trưng bởi hai con cá bơi ngược chiều nhau, thể hiện sự phân chia không ngừng trong sự chú ý của Song Ngư giữa tưởng tượng và thực tế. Dấu hiệu cuối cùng, Song Ngư đã thấm nhuần mọi bài học – niềm vui và nỗi đau, hy vọng và nỗi sợ hãi – được học bởi tất cả các biểu tượng khác

Pisces là cung gì?

Pisces là cung gì – Tên các cung hoàng đạo bằng tiếng Anh

Từ vựng về tính cách

  • romantic: lãng mạn
  • devoted: hy sinh
  • compassionate: đồng cảm, từ bi
  • indecisive: hay do dự
  • escapist: trốn tránh
  • idealistic: thích lí tưởng hóa

Tuyên ngôn: Với một trái tim rộng mở, tôi bơi đến tận vùng nước sâu thẳm nhất của Vạn Vật!”

Điểm mạnh: Nhạy cảm, dễ tính, vui vẻ, ấm áp

Điểm yếu: Mơ mộng, bồn chồn, thiếu tự tin

5. Cách nói chuyện tiếng Anh về cung hoàng đạo

Những đoạn đối thoại ví dụ thực tế dưới đây sẽ giúp bạn! Teachersgo chỉ sử dụng một vài chòm sao để làm ví dụ và không nhắm vào một nhóm cụ thể nào nhé, mong các bạn cân nhắc khi xem!

Hỏi/đáp về chòm sao

A: What’s your sign?/ What’s your zodiac sign?

Bạn thuộc chòm sao gì vậy?/ Bạn thuộc cung hoàng đạo gì vậy?

B: I’m a (typical) Libra.

Mình thuộc cung Thiên Bình (điển hình).

*Bổ sung: Zodiac là “12 cung hoàng đạo tiếng Anh”, zodiac sign có nghĩa là “12 chòm sao cung hoàng đạo”, tức là 12 chòm sao đã liệt kê ở đầu bài viết nha.

Nói về việc có tin vào các chòm sao không

A: Do you believe in astrology?

Bạn có tin vào chiêm tinh học không? (Các chòm sao bắt nguồn từ chiêm tinh học)

B: Yes, I really believe in astrology.

Có chứ, mình cực kỳ tin vào chiêm tinh luôn ấy.

Những chủ đề về chòm sao khác

  • _____ (zodiac sign) is of Water/Earth/Wind/Fire element.

_____ là chòm sao thuộc nguyên tố Nước/Đất/Gió/Lửa.

  • Capricorn is an Earth element.

Cung Ma Kết là chòm sao thuộc nguyên tố Đất.

  • A _____ girl and a _____ guy are really a good match.

Nữ _____ và nam _____ rất hợp nhau.

  • A _____ girl is not suitable for a _____ guy.

Nữ _____ và nam _____ không hợp nhau.

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu xong về 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh với tên cung hoàng đạo tiếng Anh, những tính cách đặc trưng, số mệnh được định sẵn cùng với những điểm mạnh, điểm yếu của chính mình. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức!

Previous articleChàng thổ dân da đỏ cuối cùng với tiếng sáo cực hay
Next articleTừ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Gia Đình